Sửa lỗi không kết nối được dịch vụ Windows (Failed to connect to Windows service): Nguyên nhân chính là Windows không thể khởi động hoặc kết nối với các Dịch vụ Windows (Windows Services) bắt buộc để thực hiện các hoạt động hệ thống. Lỗi này có thể do Dịch vụ bộ nhớ đệm Font (Windows Font Cache Service), Dịch vụ nhật ký sự kiện Windows (Windows Event Logs Service), Dịch vụ thông báo sự kiện hệ thống (System Event Notification Service) hoặc dịch vụ khác gây ra. Bạn không thể xác định chính xác dịch vụ nào gây lỗi, nên khắc phục sự cố sẽ tập trung vào việc sửa chữa tất cả các nguyên nhân có thể. Hãy bắt đầu ngay.
Tùy vào cấu hình hệ thống, người dùng có thể nhận được một trong các thông báo lỗi sau:
Windows could not connect to the System Event Notification Service service. This problem prevents standard users from logging on to the system... Windows could not connect to the Group Policy Client service. This problem prevents standard users from logging on to the system...
Cách khắc phục lỗi Failed to connect to Windows service
Không mất thời gian, hãy giải quyết lỗi Failed to connect to Windows service trên Windows 10 với hướng dẫn chi tiết dưới đây.
Phương pháp 1: Xóa file nhật ký Windows (Windows Logs File)
Đôi khi file nhật ký Windows bị hỏng gây ra lỗi "failed to connect to Windows service". Để khắc phục, hãy xóa toàn bộ file nhật ký.
- Điều hướng đến thư mục:
C:\Windows\System32\winevt\
- Đổi tên thư mục Logs thành tên khác (ví dụ: Logs.old).
- Nếu không đổi tên được, bạn phải dừng Dịch vụ nhật ký sự kiện Windows (Windows Event Logs Service).
- Nhấn Phím Windows + R, gõ services.msc, tìm Windows Event Logs.
- Chuột phải vào Windows Event Logs Service > chọn Dừng (Stop). Thu nhỏ cửa sổ Services (đừng đóng).
- Thử đổi tên thư mục Logs lại. Nếu vẫn không được, hãy xóa toàn bộ nội dung bên trong thư mục Logs.
Lưu ý: Nếu file bị khóa không xóa được, hãy dùng công cụ Unlocker Assistant để mở khóa và xóa. - Mở lại cửa sổ Services > Khởi động (Start) lại Windows Event Logs Service.
- Kiểm tra xem lỗi đã được khắc phục chưa.
Phương pháp 2: Sử dụng lệnh netsh winsock reset
- Nhấn Phím Windows + X > chọn Command Prompt (Admin) (hoặc Windows Terminal Admin).
- Gõ lệnh sau và nhấn Enter:
netsh winsock reset
- Đóng cửa sổ CMD, khởi động lại máy tính và kiểm tra.
Phương pháp 3: Sửa lỗi bằng Registry Editor
- Mở Registry Editor (regedit).
- Điều hướng đến khóa:
Computer\HKEY_LOCAL_MACHINE\SYSTEM\CurrentControlSet\Services\gpsvc
- Tìm giá trị ImagePath ở khung bên phải. Dữ liệu mặc định thường là: svchost.exe -k netsvcs. Điều này nghĩa là dịch vụ gpsvc chạy trong nhóm netsvcs.
- Điều hướng tiếp đến:
HKEY_LOCAL_MACHINE\SOFTWARE\Microsoft\Windows NT\CurrentVersion\SvcHost
- Ở khung bên phải, tìm netsvcs và nhấp đúp.
- Kiểm tra Value data, đảm bảo có gpsvc trong danh sách. Nếu thiếu, hãy thêm gpsvc vào (cẩn thận không xóa các giá trị khác). Nhấn OK.
- Điều hướng đến khóa thư mục (key folder) bên trái:
HKEY_LOCAL_MACHINE\SOFTWARE\Microsoft\Windows NT\CurrentVersion\SvcHost\netsvcs
Lưu ý: Đây là khóa thư mục (folder key) con của SvcHost, không phải giá trị netsvcs ở bước 5. - Nếu không thấy khóa netsvcs, chuột phải vào SvcHost > New > Key > đặt tên netsvcs.
- Chọn khóa netsvcs vừa tạo, chuột phải khung bên phải > New > DWORD (32-bit) Value.
- Đặt tên: CoInitializeSecurityParam, nhấp đúp > đặt Value data = 1 > OK.
- Tương tự tạo thêm 3 DWORD sau với giá trị dữ liệu như bảng:
Tên DWORD | Value Data CoInitializeSecurityAllowLowBox | 1 CoInitializeSecurityAllowInteractiveUsers | 1 AuthenticationCapabilities | 3020
- Nhấn OK sau mỗi lần, đóng Registry Editor và khởi động lại máy.
Phương pháp 4: Dừng Windows Font Cache Service
- Mở services.msc (Win+R).
- Tìm Windows Font Cache Service, chuột phải > Dừng (Stop).
- Thu nhỏ Services. Nhấn Win+R, gõ %localappdata% > Enter.
- Tìm và xóa các file FontCache DAT (ví dụ: GDIPFONTCACHEV1).
- Quay lại Services, chuột phải Windows Font Cache Service > Khởi động (Start).
- Khởi động lại máy tính.
Phương pháp 5: Tắt Khởi động nhanh (Fast Startup)
Fast Startup kết hợp tắt máy hoàn toàn và ngủ đông. Đôi khi tính năng này gây xung đột dịch vụ dẫn đến lỗi. Hãy tắt nó: Cài đặt > Hệ thống > Nguồn & ngủ > Cài đặt nguồn bổ sung > Chọn chức năng nút nguồn > Thay đổi cài đặt không khả dụng > Bỏ chọn Bật khởi động nhanh > Lưu thay đổi > Khởi động lại.
Phương pháp 6: Khởi động sạch (Clean Boot)
- Win+R > gõ msconfig > Enter.
- Tab General: Chọn Khởi động có chọn lọc (Selective Startup), bỏ chọn Tải mục khởi động (Load startup items).
- Tab Services: Tích Ẩn tất cả dịch vụ Microsoft (Hide all Microsoft services).
- Nhấp Vô hiệu hóa tất cả (Disable all).
- Khởi động lại máy, kiểm tra lỗi.
- Sau khi xong, làm ngược lại để vào Windows bình thường.
Phương pháp 7: Chạy CCleaner và Malwarebytes
Quét virus toàn bộ. Cài CCleaner & Malwarebytes. Chạy Malwarebytes quét xóa độc hại. Mở CCleaner > Custom Clean > Analyze > Run Cleaner. Chuyển tab Registry > Scan for Issues > Fix Selected Issues > Backup > Fix All Selected Issues > Khởi động lại. Nếu chưa xong, chạy Malwarebytes quét thêm.
Phương pháp 8: Tắt Kiểm soát tài khoản người dùng (UAC)
- Mở Control Panel > Tài khoản người dùng > Thay đổi cài đặt Kiểm soát tài khoản người dùng.
- Kéo thanh trượt xuống dưới cùng: Không bao giờ thông báo (Never notify).
- OK > Khởi động lại.
Phương pháp 9: Chạy SFC và CHKDSK
- Mở CMD Admin (Win+X).
- Gõ sfc /scannow > Enter. Đợi xong > Khởi động lại.
- Chạy CHKDSK (xem hướng dẫn chi tiết).
- Khởi động lại.
Phương pháp 10: Khôi phục hệ thống (System Restore)
Nếu các phương pháp trên đều thất bại, hãy thực hiện System Restore về điểm trước khi lỗi xuất hiện.
Bạn đã khắc phục thành công lỗi Failed to connect to Windows service. Hãy để lại bình luận nếu còn thắc mắc.