Custom Number Format cho phép hiển thị số theo ý muốn (đơn vị tiền tệ, dấu, màu, văn bản...) mà không thay đổi giá trị thực. Bài viết giải thích cấu trúc và đưa ra 12 ví dụ thực tế với nhiều điều kiện.
Cách tạo Custom Number Format
- Chọn ô/phạm vi > Click chuột phải > Format Cells (Ctrl+1).
- Tab Number > Category: Custom.
- Ô Type: nhập mã định dạng > OK.
Cấu trúc 4 phần (phân cách bằng dấu chấm phẩy ;)
Dương; Âm; Không; Văn bản
- Dương:
#,##0.000– 3 chữ số thập phân, phân cách hàng nghìn. - Âm:
(#,##0.000)– cùng định dạng dương nhưng trong ngoặc đơn. - Không:
"-"– hiển thị gạch ngang thay vì 0. - Văn bản:
[Red]@– chữ màu đỏ.
Chỉ cần 1 phần → áp cho số dương. 2 phần → dương; âm. 3 phần → dương; âm; không. 4 phần → đầy đủ.
12 ví dụ thực tế
1. Kiểm soát chữ số thập phân + phân cách nghìn (số dương)
Mã: #,##0.00 → 1234.5 → 1,234.50
2. Cả số dương và âm (âm trong ngoặc)
Mã: #,##0.00;(#,##0.00) → -1234.5 → (1,234.50)
3. Thêm văn bản vào số
- 1 ký tự: dấu gạch chéo ngược
\K→ 100 → 100K - Chuỗi: ngoặc kép
#.00" KG"→ 100 → 100.00 KG
4. Hiển thị số 0 dẫn đầu (Leading zeros)
Mã: 0000.00 → 5 → 0005.00 (tối đa 4 số 0 dẫn đầu).
5. Đổi màu font theo điều kiện (Dương/Âm/0/Văn bản)
Mã: [Green]$#,##0.00;[Red]-$#,##0.00;[Blue]"Zero";[Magenta]@
- Dương: xanh lá, có $
- Âm: đỏ, có -$
- 0: xanh dương chữ "Zero"
- Văn bản: tím
6. Định dạng số điện thoại, CMND, mã an ninh
- SĐT:
000-000-0000 - CMND:
000000000 - Mã an ninh:
000-00-0000
7. Thêm ký hiệu tiền tệ
Format Cells > Category: Currency > Symbol: chọn $, €, £, ₫... hoặc dùng mã Custom: [$$-409]#,##0.00 (USD), [$€-2]#,##0.00 (EUR).
8. Định dạng phần trăm
#%– số nguyên (50% → 50%)#.000%– 3 chữ số thập phân#,##.000%– có phân cách nghìn
9. Định dạng phân số
# #/#– 1 chữ số (1/2)# ##/##– 2 chữ số###/###– tử số ≥ mẫu số# #/4– mẫu số cố định 4
10. Ký hiệu khoa học (Scientific Notation)
0.00E+00→ 12000 → 1.20E+04#0.E+000→ 1.E+004#E+#→ 1E+4
11. Hiển thị 0 thành gạch ngang hoặc trống
- Gạch ngang:
#,##0;-#,##0;"-" - Trống:
#,##0;-#,##0;(phần 3 để trống)
12. Định dạng Ngày/Giờ
Format Cells > Category: Date hoặc Time > chọn Locale, Type mong muốn (ví dụ: 14-Mar-2012, 13:30:55).
Kết luận
Custom Number Format mạnh mẽ, linh hoạt, không làm thay đổi giá trị gốc. Nắm vững 4 phần cấu trúc và các ký hiệu (#, 0, @, ;, [], "") để tùy biến chuyên nghiệp. Xem thêm tại ExcelDemy.