Disk I/O Error = hệ thống không thể đọc/ghi dữ liệu trên ổ đĩa. Xảy ra trên SSD, HDD, USB, SD Card – toàn bộ hoặc một phần ổ, thư mục. Gặp khi khởi tạo ổ, boot Windows, copy file, cài game (như League of Legends).
Nguyên nhân chính
- Cáp dữ liệu lỏng/hỏng (SATA, USB).
- Driver USB hỏng (nếu ổ kết nối qua USB).
- BIOS cũ – không tương thích firmware/driver ổ.
- Lỗi logic trên ổ (bad sector logic, file system corrupt).
- Ổ cứng sắp hỏng (failing drive) – I/O error là dấu hiệu sớm.
1. Kiểm tra trạng thái ổ (SMART)
Backup dữ liệu ngay nếu có thể! Mở CMD Admin, chạy:
wmic diskdrive get status
- Kết quả OK → ổ còn khỏe, thử các cách dưới.
- Báo lỗi (Pred Fail, Error) → ổ đang hỏng, cần thay mới ngay.
2. Reseat/Thay cáp dữ liệu
- Ổ ngoài: Rút cắm lại cáp USB. Thử cáp khác.
- Ổ trong: Tắt máy → tháo cắm chắc chắn cáp SATA + cáp nguồn → bật máy test.
- Vẫn lỗi → thay cáp SATA mới.
3. Clean Boot (Khởi động sạch)
Ứng dụng nền (OneDrive, cloud sync) có thể khóa thư mục gây I/O error khi copy vào đó.
- Thực hiện Clean Boot (msconfig → Selective startup → Disable all non-Microsoft services → Disable all startup items).
- Tắt OneDrive khi khởi động.
- Test copy. Nếu OK → bật dần từng dịch vụ để tìm thủ phạm.
4. Cấp quyền thư mục (Permissions)
Nếu user không có quyền ghi vào thư mục → I/O error.
- Chuột phải thư mục → Properties → tab Security → Edit.
- Đảm bảo user của bạn và group Administrators có Full Control.
- Thiếu → Add → Advanced → Find Now → chọn user → OK → cấp Full Control.
Lưu ý: Đường dẫn thư mục > 260 ký tự (giới hạn Windows) cũng gây lỗi.
5. Cài lại driver USB
Dành cho ổ kết nối USB:
- Device Manager → View → Show Hidden Devices.
- Mở rộng Disk Drives → chuột phải ổ lỗi → Uninstall Device → tích Delete driver software → Uninstall.
- Rút ổ → chờ 1 phút → cắm lại → Windows tự cài driver.
- Vẫn lỗi → lặp lại nhưng không cắm lại ổ. Tiếp tục gỡ driver trong Universal Serial Bus Controllers (tất cả thiết bị USB) → tắt máy → cắm ổ → bật máy.
6. Cập nhật BIOS
Cảnh báo: Rủi ro cao! Sai sót khi update BIOS có thể biến máy thành gạch (brick). Chỉ làm nếu BIOS cũ và các cách trên thất bại. Update theo hướng dẫn hãng: Dell, HP, Lenovo, MSI, Gateway...
7. Chạy SFC, DISM, ChkDsk
Sửa file hệ thống và lỗi logic ổ:
- Chạy
sfc /scannow(CMD Admin). - Không được →
DISM /Online /Cleanup-Image /RestoreHealth. - Vẫn lỗi →
chkdsk X: /f /r(X = ký tự ổ).
Nếu không vào được Windows → chạy từ Safe Mode hoặc USB cài Windows (Command Prompt).
8. Sửa thứ tự Boot trong BIOS
Nếu BIOS boot từ thiết bị không tồn tại (do pin CMOS yếu, thay RAM/VGA):
- Vào BIOS → tab General → Boot Sequence.
- Đặt ổ cứng Windows hoặc Windows Boot Manager làm First Boot.
- Save (F10) → Restart.
9. Automatic Startup Repair
Nếu lỗi xảy ra khi boot:
Từ Windows Recovery Environment (WinRE):
- Tắt máy → bật → khi logo Windows hiện → giữ nút nguồn tắt máy. Lặp 3 lần.
- Lần 3-4: hiện Windows Recovery Environment → Troubleshoot → Advanced Options → Startup Repair.
Từ USB cài Windows:
- Boot từ USB cài Windows.
- Next → Repair Your Computer → Troubleshoot → Advanced → Startup Repair.
10. Gỡ Windows Update gây xung đột
Nếu lỗi xuất hiện sau update Windows:
Từ Settings:
- Settings → Update & Security → Windows Update → View Update History → Uninstall Updates.
- Chọn update nghi ngờ → Uninstall.
Từ WinRE (nếu không vào Windows):
- Boot WinRE → Troubleshoot → Advanced → Uninstall Updates.
- Chọn Uninstall Latest Quality Update hoặc Feature Update.
11. Tái tạo BCD (Boot Configuration Data)
BCD hỏng gây I/O error khi boot:
- Boot từ USB cài Windows → Repair → Troubleshoot → Advanced → Command Prompt.
- Chạy lần lượt:
bootrec /fixmbr bootrec /fixboot bootrec /rebuildbcd
12. Dùng công cụ chẩn đoán ổ cứng (OEM & 3rd party)
- Công cụ hãng: Seagate SeaTools, WD Data Lifeguard, VAIO Care Diagnostics...
- Công cụ chung: CrystalDiskInfo (xem SMART), Speccy, Windows Memory Diagnostic (kiểm tra RAM).
- Thử boot Ubuntu Live USB – nếu Linux đọc được ổ → lỗi ở Windows kernel.
Nếu ổ hoạt động tốt trên máy khác → kiểm tra cáp/mainboard/BIOS máy cũ. Nếu ổ trong case → case có thể hỏng, thay case thử.