Chúng ta có thể lưu bảng tính Excel dưới nhiều định dạng. Trong đó, Comma-Separated Values (CSV) và Microsoft Excel Spreadsheet (xls)/ Excel là hai định dạng phổ biến nhất. Bài viết này trình bày sự khác biệt giữa file CSV và Excel. Nếu bạn tò mò, hãy theo dõi.
Tải Workbook Mẫu
Tải workbook mẫu này khi đọc bài để hiểu rõ hơn.
Tổng Quan Về File Excel
Ngày nay, chuyên gia kinh doanh khó có thể sống sót mà không có Excel. Nó giúp lưu trữ, xử lý, phân tích, xuất dữ liệu恰当. Đây là định dạng file có cấu trúc, trật tự, được thiết kế cho tập dữ liệu và liên kết chi tiết từ nhiều bảng độc lập. Giao diện file Excel thường trông như hình dưới:

Tổng Quan Về File CSV
File Comma-Separated Values hay CSV là file văn bản thuần túy đơn giản tổ chức dữ liệu bảng theo định dạng xác định. Mỗi hàng kết thúc bằng dòng mới, mỗi cột trong hàng cách nhau bằng dấu phẩy. Hình ảnh minh họa CSV:

11 Ví Dụ Minh Hoạ Sự Khác Biệt Giữa CSV Và Excel
Dùng các ví dụ dễ hiểu để chứng minh khác biệt.
1. Định Nghĩa Đầy Đủ
CSV = Comma-Separated Values. Excel = Microsoft Excel hoặc MS Excel.
2. Thời Điểm Ra Mắt
MS Excel ra mắt năm 1987 cho mục đích chuyên nghiệp. CSV được đưa vào Excel năm 2005. Trước 2005, khái niệm này không có trong Excel.
3. Phân Loại
MS Excel là công cụ lưu trữ, phân tích dữ liệu, hiển thị kết quả phân tích. Ví dụ: lưu dữ liệu, phân tích, Excel cho kết quả chính xác.

Ngược lại, CSV là định dạng file/phần mở rộng lưu dữ liệu không có định dạng đặc biệt.

Xem thêm: Tự Động Chuyển CSV Sang Excel Với Các Bước Dễ Dàng
4. Phần Mở Rộng File
Lưu Excel thành CSV: định dạng .csv. Excel có nhiều loại .csv: CSV UTF-8, CSV (Comma delimited), CSV (Macintosh), CSV (MS-DOS).

Lưu file Excel: định dạng .xls, .xlsx, .xlsm.
- .xls: Excel 97-2003 Workbook
- .xlsx: Excel Workbook
- .xlsm: Excel Macro Embedded Workbook

Xem thêm: Đọc File CSV Trong Excel (4 Cách Nhanh Nhất)
5. Phương Pháp Lưu Trữ Dữ Liệu
CSV lưu dữ liệu dạng văn bản thuần túy (plain text), thường dùng dấu phẩy phân cách. Đôi khi dùng ký hiệu khác.

Excel lưu dữ liệu dạng nhị phân (binary). Mỗi thực thể có giá trị xác định trong bộ nhớ, chuyển thành số nhị phân lưu trữ.

Xem thêm: Mở CSV Với Dấu Phân Cách Trong Excel (6 Cách Đơn Giản)
Bài Đọc Tương Tự
- Xem File CSV Trong Excel (3 Phương Pháp Hiệu Quả)
- [Đã Giải Quyết:] Excel Mở CSV Ở Một Cột (3 Giải Pháp)
- Excel VBA Đọc File CSV Vào Mảng (4 Ví Dụ Lý Tưởng)
- Chuyển CSV Sang XLSX Bằng Dòng Lệnh (Các Bước Dễ Dàng)
- Nhập CSV Vào Sheet Có Sẵn Trong Excel (5 Phương Pháp)
6. Kiểu Dữ Liệu
Trong Microsoft Excel, lưu dữ liệu dưới nhiều định dạng: từ tab Insert thêm Images, Charts, SmartArt, Text Boxes, Symbols, Equations...

Ưu điểm lớn: hơn 300 hàm tích hợp sẵn.

Nhúng mã VBA để tạo công thức tùy chỉnh.

Trong file CSV: chỉ lưu văn bản thuần túy với dấu phẩy phân cách.

Xem thêm: Chuyển CSV Sang XLSX Không Cần Mở File (5 Phương Pháp Dễ Dàng)
7. Nền Tảng Mở File
File CSV chỉ lưu văn bản thuần túy, có thể mở bằng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào (Notepad, WordPad...) thay vì Excel.


File Excel (.xls, .xlsx, .xlsm) không mở được nếu không có ứng dụng Microsoft.
Xem thêm: Mở Notepad Hoặc File Text Trong Excel Với Cột (3 Phương Pháp Dễ Dàng)
8. Liên Kết Nội Bộ Và Bên Ngoài
Trong Excel, dễ dàng thiết lập mối quan hệ giữa nhiều sheet trong workbook hoặc nhiều workbook, giảm thao tác thủ công.

File CSV không thiết lập được mối quan hệ nào, chỉ lưu dữ liệu thuần túy.
Xem thêm: Excel VBA: Gộp Nhiều File CSV Thành Một Workbook
9. Thao Tác Dữ Liệu (Data Manipulation)
File CSV không thể thao tác dữ liệu. File Excel thực hiện mọi thao tác xử lý, phân tích dữ liệu dễ dàng.
10. Kích Thước File
File CSV chỉ lưu dữ liệu thuần túy nên kích thước nhỏ. Ví dụ file Income List.csv chỉ 349 bytes.

File Excel chứa nhiều định dạng, yếu tố khác nên kích thước lớn. File Excel cùng dữ liệu dung lượng 11.0 KB (11000 bytes), lớn gấp ~31.5 lần CSV.

Xem thêm: Excel VBA: Nhập File Text Phân Cách Bằng Dấu Phẩy (2 Trường Hợp)
11. Lĩnh Vực Ứng Dụng
File CSV thường dùng bởi chuyên gia, đòi hỏi kinh nghiệm, kiên nhẫn. File Excel dùng bởi đại đa số nhân viên văn phòng trong mọi ngành.
Tóm lại, bài viết đã giải thích ngắn gọn sự khác biệt giữa CSV và Excel.
Tóm Tắt
Bảng so sánh tóm tắt dựa trên thảo luận:
| Cơ Sở So Sánh | File Excel | CSV |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Microsoft Excel / MS Excel | Comma-Separated Values |
| Ra mắt | 1987 | 2005 |
| Phân loại | Công cụ | Định dạng file |
| Phần mở rộng | .xls, .xlsx, .xlsm | .csv |
| Lưu trữ dữ liệu | Mã nhị phân (Binary) | Văn bản thuần túy (Plain Text) |
| Kiểu dữ liệu | Đa dạng (Ảnh, Biểu đồ, SmartArt, Text Box, Ký hiệu, Công thức, Hình dạng...) | Văn bản thuần túy |
| Nền tảng mở | Chỉ Microsoft Excel | Bất kỳ trình soạn thảo văn bản (Notepad, WordPad...) |
| Liên kết nội bộ/ngoài | Có | Không |
| Thao tác dữ liệu | Có | Không |
| Kích thước | Lớn | Nhỏ |
| Đối tượng sử dụng | Đại chúng | Chuyên gia |
Kết Luận
Kết thúc bài viết. Hy vọng bạn hiểu rõ khác biệt giữa CSV và Excel. Chia sẻ thắc mắc hoặc đề xuất ở phần bình luận.
Đừng quên ghé ExcelDemy để xem thêm bài giải quyết vấn đề Excel. Học tập liên tục và phát triển!
Các Bài Viết Liên Quan
- Nhập File Text Vào Excel Bằng VBA (3 Cách Dễ Dàng)
- Chuyển CSV Sang XLSX (4 Phương Pháp Nhanh)
- Excel VBA Đọc File CSV Theo Dòng (3 Ví Dụ Lý Tưởng)
- Excel VBA: Đọc File Text Vào Chuỗi (4 Trường Hợp Hiệu Quả)
- Mở File CSV Với Cột Trong Excel (3 Cách Dễ Dàng)
- File CSV Không Mở Đúng Trong Excel (4 Trường Hợp Và Giải Pháp)