AVERAGEIF và AVERAGEIFS là hàm thống kê trong Microsoft Excel. Bài viết giải thích cú pháp và cách sử dụng.
Hàm AVERAGEIF tính trung bình các số trong phạm vi thỏa mãn một tiêu chí. Công thức:
AVERAGEIF(Range, criteria, [average_range])
Hàm AVERAGEIFS tính trung bình thỏa mãn nhiều tiêu chí. Công thức:
AVERAGEIFS(average_range, criteria_range1, criteria1 [criteria_range2, criteria2] ...)
Cú pháp AVERAGEIF và AVERAGEIFS
AVERAGEIF
- Range: Nhóm ô muốn tính trung bình (bắt buộc).
- Criteria: Điều kiện xác định ô nào được tính (bắt buộc).
- Average_range: Phạm vi ô thực tế tính trung bình. Nếu thiếu, dùng Range. (tùy chọn).
AVERAGEIFS
- Average_range: Ô cần tính trung bình (bắt buộc).
- Range: Nhóm ô muốn tính trung bình (bắt buộc).
- Criteria_range1: Phạm vi đầu tiên đánh giá tiêu chí (bắt buộc), tiêu chí thứ hai tùy chọn.
- Criteria 1: Điều kiện đầu tiên (bắt buộc), các điều kiện sau tùy chọn.
Cách dùng AVERAGEIF trong Excel

Nhấp ô muốn kết quả. Gõ =AVERAGEIF(. Nhập Range: ô chứa dữ liệu cần trung bình (ví dụ D3:D9). Nhập Criteria: "Bread" (điều kiện tìm kiếm). Nhập Average_range: G3:G9 (ô chứa doanh số). Đóng ngoặc.

Nhấn Enter xem kết quả.

Cách khác: thẻ Formulas → nhóm Function Library → More Functions → Statistical → chọn AVERAGEIF. Hộp thoại Function Arguments hiện ra.

Nhập D3:D9 vào Range, "Bread" vào Criteria, G3:G9 vào Average_range → OK.
Cách dùng AVERAGEIFS trong Excel

Ví dụ: tìm doanh số trung bình sản phẩm Bread mà khách hàng 110 mua.
Nhấp ô kết quả, gõ =AVERAGEIFS(. Average_range: G3:G9. Criteria_range1: D3:D9. Criteria1: "Bread". Criteria_range2: A3:A9 (cột khách hàng). Criteria2: "110".

Nhấn Enter xem kết quả.

Cách khác: thẻ Formulas → More Functions → Statistical → AVERAGEIFS. Hộp thoại Function Arguments.

Nhập G3:G9 vào Average_range, D3:D9 vào Criteria_range1, Bread vào Criteria1, A3:A9 vào Criteria_range2, "110" vào Criteria2 → OK.
Đọc tiếp: Cách dùng hàm IF trong Excel.