Lỗi này xuất hiện khi bạn đang khắc phục sự cố boot và chạy lệnh bootrec /fixboot trong Command Prompt nhưng nhận thông báo "Access is Denied".
Có vài nguyên nhân, cần thử phương pháp phù hợp. Lệnh này quan trọng để sửa boot, khó thay thế.
Giải pháp 1: Đặt tên cho phân vùng Boot ẩn
Kiểm tra xem ổ cứng chính (HDD/SSD) có phân vùng boot dự trữ (EFI System Partition - ESP) không. Nếu có, nó không có ký tự ổ nên không sửa được. Gán ký tự ổ bằng diskpart:
Chuẩn bị media khôi phục:
- Tải Media Creation Tool từ Microsoft. Chạy, chấp nhận điều khoản.
- Chọn Create installation media (USB flash drive, DVD, or ISO file) for another PC.

- Bỏ tick Use the recommended options for this PC để chọn cài đặt cho máy bị lỗi (nếu tạo trên máy khác).
- Chọn USB/DVD > Next > chọn ổ USB/DVD từ danh sách > Next > Tool tải file và tạo media.

Sửa boot từ media khôi phục:
- Cắm media cài đặt, boot máy. Các bước khác tùy OS:
- XP, Vista, 7: Windows Setup > ngôn ngữ/thời gian > Repair your computer > Keep radio button > Next > Command Prompt.
- 8, 8.1, 10: Chọn bàn phím > Troubleshoot > Advanced Options > Command Prompt.

- Trong CMD, chạy 3 lệnh (Enter sau mỗi lệnh):
diskpart sel disk 0 list vol

- Xác định phân vùng EFI (EPS - EFI System Partition) dùng FAT32. Gán ký tự ổ (thay <number> và <letter>):
set vol <number of volume> assign letter= <drive letter>: exit
- Điều hướng đến thư mục Boot (thay <drive letter> bằng ký tự vừa gán):
cd /d <drive letter>:\EFI\Microsoft\Boot\
- Chạy lệnh sửa EFI Partition (không bị Access Denied):
bootrec /FixBoot
- Rebuild BCD (2 lệnh: backup BCD cũ, tạo mới):
ren BCD BCD.old bcdboot c:\Windows /l en-us /s <boot letter>: All
- Kiểm tra lỗi.
Lưu ý: Nếu bước 5 vẫn báo Access Denied, thử lệnh thay thế:
bootrec /rebuildbcd
Sau đó gõ exit và bỏ qua bước 6.
Giải pháp 2: Chạy Automatic Repair sau khi gán ký tự ổ
Nếu giải pháp 1 đã gán ký tự ổ nhưng vẫn bị Access Denied, dùng Automatic Repair:
- Boot từ media cài đặt (đã tạo ở giải pháp 1). Chọn:
- XP, Vista, 7: Repair your computer > Startup Repair (tùy chọn 1).
- 8, 8.1, 10: Troubleshoot > Advanced Options > Automatic Repair/Startup Repair.

- Win 10: cửa sổ Preparing Automatic Repair > chọn tài khoản > nhập mật khẩu > chờ hoàn tất > kiểm tra.
Giải pháp 3: Target volume với BOOTMGR compatible code
Lệnh này từ CMD admin thay đổi cài đặt Boot Manager để target boot volume, có thể tránh việc gán ký tự ổ:
- Vào CMD theo cách giải pháp 1.
- Chạy lệnh:
bootsect/nt60 sys

- Thử lại lệnh bootrec /fixboot xem còn Access Denied không.
Giải pháp 4: Tắt Fast Boot trong BIOS
Fast Boot/Quick POST/Quick Boot (trong BIOS) tăng tốc boot bằng cách bỏ qua test hệ thống. Có thể gây lỗi.
- Bật máy, nhấn phím BIOS (F1, F2, Del...) khi màn hình boot hiện "Press ___ to enter Setup".

- Tìm Fast Boot, Quick Power On Self Test hoặc Quick Boot (thường tab Boot, hoặc Advanced BIOS Features) > đặt Off/Disabled.

- Cũng phải tắt Secure Boot: BIOS > Security menu > Secure Boot Configuration > Enter > F10 tiếp tục > Secure Boot > Disable.

- Đổi Boot Mode từ UEFI sang Legacy (thường tab Boot, tên gọi khác nhau) > Legacy.

- Exit Saving Changes > boot lại máy.