Đây là bài giới thiệu về môi trường desktop KDE Plasma trên Linux. Giống các desktop environment đầy đủ tính năng khác, Plasma không chỉ là một giao diệndesktop. Nó là một hệ sinh thái ứng dụng hoàn chỉnh với mọi thứ bạn cần trong ngày sử dụng máy tính. Thực tế, hệ sinh thái KDE là một trong những hệ sinh thái lớn và hoạt động sôi nổi nhất trong thế giới mã nguồn mở.
Bài viết bao gồm: desktop Plasma (activities, widget, tùy chỉnh), các ứng dụng KDE phổ biến đi kèm Plasma (multimedia, mạng, đồ họa, chỉnh sửa ảnh). Được thiết kế như một primer hoàn chỉnh giúp bạn làm quen và sử dụng KDE Plasma trên PC Linux.
Lưu ý: Đây là bài tổng quan, không đi sâu vào chi tiết từng công cụ nhưng cung cấp thông tin cơ bản về các tính năng chính.
Desktop
Hình ảnh minh họa desktop KDE Plasma mặc định. Wallpaper sáng, sống động. Có một panel duy nhất ở dưới cùng màn hình, góc trên bên trái có icon nhỏ ba gạch ngang.
Panel góc dưới bên trái chứa:
- Application launcher (menu)
- Virtual Workspace selector
Góc dưới bên phải chứa:
- System notifications
- Audio
- Networks
- Updates
- Clock
- Panel Editor
Menu có 5 tab:
- Favorites
- Applications
- Computer
- History
- Leave
Favorites: Danh sách chương trình yêu thích. Click icon để mở. Thanh tìm kiếm ở trên cùng tìm theo tên/loại. Click chuột phải > remove from favorites để xóa. Sắp xếp A-Z hoặc Z-A.
Applications: Danh mục: Education, Graphics, Internet, Multimedia, Office, Settings, System, Utilities, Help. Danh sách danh mục có thể tùy chỉnh. Chọn danh mục xem ứng dụng, click để chạy, chuột phải > add to favorites để ghim.
Computer: Phần Applications chứa System Settings và Run Command. Phần Places liệt kê Home, Network, Root, Wastebin, recently used folders. Ổ removable xuất hiện ở dưới dưới mục Removable storage.
History: Danh sách ứng dụng và tài liệu gần đây. Click chuột phải > clear history để xóa.
Leave: Session settings (log out, lock, switch user) và System settings (shutdown, reboot, sleep).
Widget
Widget thêm vào desktop hoặc panel. Một số dành cho panel, số khác cho desktop.
Thêm widget vào panel: click icon panel settings (góc dưới phải) > add widget. Thêm vào desktop: click chuột phải desktop > add widget. Hoặc click icon góc trên trái > add widget. Kết quả giống nhau: danh sách widget hiện bên trái, kéo thả vào vị trí trên desktop hoặc panel.
Một số widget có sẵn:
- Activities icon – hiển thị menu activities
- Activities bar – chuyển đổi activities
- Analog clock
- Dashboard – giống Ubuntu Dash
- Application launcher – Menu
- Application menu – Menu thay thế
- Audio volume
- Battery
- Bluetooth
- Calculator
- Calendar
- Clipboard
- Comic strip
- CPU load monitor
- Device notifier
- Digital clock
- Folder view
- Media Player
- Notes
Còn nhiều widget khác. Một số hữu ích, đẹp (dashboard), một số cơ bản, hơi buggy. Cuối danh sách có icon tải widget thêm (Gmail notifier, Yahoo weather...).
Activities
KDE có khái niệm Activities – cách mới xử lý virtual workspaces vì mỗi activity có thể chứa nhiều workspace.
Activities cho phép chia desktop theo tính năng. Ví dụ: làm nhiều đồ họa → tạo activity "Graphics", bên trong có nhiều workspace nhưng đều hướng tới đồ họa. Activity hữu ích hơn: "Presentations" – cài đặt không bao giờ timeout, không screensaver khi trình chiếu. Activity mặc định là desktop bình thường có timeout và screensaver. Vậy tùy công việc bạn có tập hành vi khác nhau.
Akregator
Akregator là trình đọc RSS feed mặc định trong KDE. RSS reader giúp bạn đọc bài mới từ website/blog yêu thích trong một ứng dụng desktop. Chỉ cần thêm đường dẫn feed một lần, mỗi lần mở Akregator danh sách bài viết tự động cập nhật.
Amarok
Trình phát nhạc của KDE tên Amarok – rất xuất sắc. Điểm mạnh KDE: tùy chỉnh gần như mọi thứ về ứng dụng của nó.
Giao diện mặc định Amarok hiển thị: nghệ sĩ hiện tại + trang wiki, playlist hiện tại, danh sách nguồn nhạc. Truy cập thiết bị ngoại vi (iPod, Sony Walkman) không chắc chắn. Điện thoại MTP khác thường ổn nhưng cần test.
Dolphin
Trình quản lý file Dolphin khá tiêu chuẩn. Bên trái danh sách Places trỏ đến Home, Root, thiết bị ngoại vi. Duyệt thư mục bằng cách click place rồi click icon thư mục. Hỗ trợ đầy đủ drag-and-drop (move, copy, link). Truy cập ổ ngoài hơi bất ổn.
Dragon
Trình phát media mặc định KDE là Dragon. Phát video cơ bản nhưng đủ dùng: phát file local, đĩa, stream online. Chuyển đổi cửa sổ/fullscreen. Có widget thêm vào panel.
Kontact
Kontact là trình quản lý thông tin cá nhân tích hợp nhiều tính năng như Microsoft Outlook: Mail, Calendar, To-do, Contacts, Journal, RSS reader.
Mail app tích hợp KMail (KMail cũng tồn tại riêng). Contacts hơi cồng kềnh. Calendar liên kết KOrganizer (lịch hẹn, meeting như Outlook). To-do list giống Task list Outlook.
KNetAttach
KNetAttach kết nối các loại mạng:
- Web Folder (WebDav)
- FTP
- SSH
- Windows network drive
Konversation
Client IRC mặc định KDE tên Konversation. Lần đầu kết nối hiện danh sách server, có thể thêm/xóa. Nhấn F5 hiện danh sách kênh. Nhấn refresh lấy tất cả kênh, lọc theo số user hoặc tìm kiếm. Click kênh để join. Nhập tin nhắn ở hộp dưới cùng. Click chuột phải user: xem info, block, ping, private chat.
KTorrent
KTorrent là torrent client mặc định KDE. Nhiều người nghĩ torrent chỉ để tải nội dung bất hợp pháp, thực tế đây là cách tốt nhất tải các bản phân phối Linux khác. Trang tải cung cấp link torrent, mở bằng KTorrent. KTorrent tìm seed tốt nhất và bắt đầu tải. Như mọi app KDE, có hàng chục thiết lập tùy chỉnh.
KSnapshot
KDE có công cụ chụp màn hình tích hợp KSnapshot – một trong những công cụ screenshot tốt nhất trên Linux. Chọn chụp: desktop, cửa sổ, vùng chữ nhật, vùng tự do. Có thể đặt timer.
Gwenview
KDE có image viewer Gwenview. Giao diện cơ bản nhưng đủ tính năng xem bộ sưu tập ảnh. Chọn folder, lướt qua từng ảnh, zoom in/out, xem kích thước thực.
Cấu hình KDE
Desktop KDE tùy biến cao. Bên cạnh widget và activities, bạn có thể tinh chỉnh mọi khía cạnh trải nghiệm desktop.
Đổi wallpaper: click chuột phải desktop > desktop settings. Chỉ đổi wallpaper, ít tùy chọn hơn.
Cài đặt sâu: Menu > System Settings. Các danh mục:
- Appearance
- Workspace
- Personalization
- Network
- Hardware
- System Administration
Appearance: theme, splash screen, cursor, icon, font, application style.
Workspace: hàng chục hiệu ứng desktop (chuột animation, magnifier, zoom, fade...), hotspot cho workspace (click góc màn hình kích hoạt hành động).
Personalization: user manager, notifications, default applications.
Networks: proxy, SSL certificates, Bluetooth, Windows shares.
Hardware: input devices, power management, monitors, printers.
Tóm tắt
Như đã nói, đây là tổng quan KDE Plasma desktop environment làm nổi bật các công cụ và tính năng có sẵn.