Computer >> Hướng Dẫn Máy Tính >  >> Xử Lý Sự Cố >> Lỗi Windows

Xem Thông Tin Chi Tiết Tài Khoản Người Dùng Trên Windows 10

Trên Windows 10, bạn có thể xem thông tin tài khoản (họ tên, loại tài khoản...) của mình hoặc tài khoản khác. Nếu nhiều tài khoản, khó nhớ hết – hướng dẫn này giúp trích xuất toàn bộ thông tin ra file text dễ tra cứu.

Xem Thông Tin Chi Tiết Tài Khoản Người Dùng Trên Windows 10

Cách xem chi tiết tài khoản người dùng Windows 10

Tạo điểm khôi phục hệ thống trước khi thực hiện.

Phương pháp 1: Xem chi tiết 1 tài khoản cụ thể

  1. Mở Command Prompt (tìm cmd → Enter).
  2. Chạy: net user user_name
    Thay user_name bằng tên tài khoản thực.
  3. Xem ý nghĩa các trường ở cuối bài.
  4. Reboot.

Phương pháp 2: Xem chi tiết tất cả tài khoản

  1. Mở Command Prompt.
  2. Chạy: wmic useraccount list full
  3. Nếu nhiều tài khoản, xuất ra file notepad:
    wmic useraccount list full >"%userprofile%\Desktop\user_accounts.txt"
  4. File user_accounts.txt sẽ lưu trên Desktop.

Giải thích các trường thông tin (Output File Properties)

PropertiesDescription
AccountTypeLoại tài khoản: 256=UF_TEMP_DUPLICATE_ACCOUNT, 512=UF_NORMAL_ACCOUNT (mặc định), 2048=UF_INTERDOMAIN_TRUST_ACCOUNT, 4096=UF_WORKSTATION_TRUST_ACCOUNT, 8192=UF_SERVER_TRUST_ACCOUNT
DescriptionMô tả tài khoản (nếu có).
DisabledTrue/False: tài khoản có bị vô hiệu hóa không.
DomainTên domain Windows (ví dụ tên máy) tài khoản thuộc về.
FullNameHọ tên đầy đủ của local user account.
InstallDateNgày cài đặt đối tượng (nếu có).
LocalAccountTrue/False: tài khoản được định nghĩa trên máy cục bộ.
LockoutTrue/False: tài khoản hiện đang bị khóa.
NameTên tài khoản (trùng với tên thư mục profile C:\Users\(user-name)).
PasswordChangeableTrue/False: có thể đổi mật khẩu không.
PasswordExpiresTrue/False: mật khẩu có hết hạn không.
PasswordRequiredTrue/False: có yêu cầu mật khẩu không.
SIDSecurity Identifier – chuỗi duy nhất xác định user/group. Mỗi tài khoản có SID riêng.
SIDTypeLoại SID: 1=User, 2=Group, 3=Domain, 4=Alias, 5=Well Known group, 6=Deleted account, 7=Invalid, 8=Unknown, 9=Computer.
StatusTrạng thái: OK, Error, Degraded, Unknown, Pred Fail, Starting, Stopping, Service, Stressed, NonRecover, No Contact, Lost Comm.

Bài viết liên quan:

  • Bật/Tắt gạch chân phím tắt Access Key Windows 10
  • Đổi màu Start Menu, Taskbar, Action Center, Title bar Windows 10
  • Tự động đăng nhập tài khoản Windows 10
  • Bật/Tắt tài khoản người dùng Windows 10

Bạn đã học thành công cách xem chi tiết tài khoản người dùng Windows 10. Hãy bình luận nếu còn thắc mắc.