Hãy bắt đầu bằng việc tìm hiểu về chứng chỉ số.
Chứng chỉ số (Digital Certificate)
Về cơ bản, đây là một chứng chỉ được cấp phát dưới dạng số, dùng để xác thực danh tính của người dùng, tức là xác minh người gửi tin nhắn chính là người họ tuyên bố, và cung cấp cho người nhận phương tiện để mã hóa phản hồi.
Bất kỳ ai muốn hoặc cá nhân muốn gửi tin nhắn được mã hóa đều nộp đơn xin chứng chỉ số từ Cơ quan cấp chứng chỉ (Certificate Authority - CA).
Nhu cầu của chứng chỉ số
Chứng chỉ số cho phép các thực thể chia sẻ khóa công khai của họ theo cách được xác thực. Chúng được sử dụng trong việc khởi tạo và thiết lập các kết nối SSL (Secure Sockets Layer) an toàn giữa trình duyệt web và máy chủ web.
Sơ đồ chứng chỉ số cho dưới đây:

Chữ ký số (Digital Signature)
Một chữ ký số hoặc mã số được tạo ra và xác thực bằng mã hóa khóa công khai là một lược đồ toán học xác minh tính xác thực của tin nhắn hoặc tài liệu số.
Một chữ ký số hợp lệ với các điều kiện tiên quyết đảm bảo người nhận tin rằng tin nhắn thực sự được tạo và gửi bởi một người gửi đã biết, từ đó xác thực danh tính người gửi, và tin nhắn không bị sửa đổi trong quá trình truyền, do đó đáp ứng điều kiện toàn vẹn.
Chữ ký số dựa trên RSA và mật mã học khóa công khai, phụ thuộc vào hai khóa mật mã học xác thực lẫn nhau. Người tạo và người gửi tạo chữ ký số sử dụng khóa riêng (private key) của mình để mã hóa dữ liệu liên quan đến chữ ký, và để giải mã dữ liệu đó, khóa công khai (public key) của người ký là khóa duy nhất có thể giải mã.
Mục đích của chữ ký số
Nó được đính kèm vào tài liệu truyền tải điện tử để xác minh nội dung và danh tính người gửi, xác thực người gửi. Nó được sử dụng cho phân phối phần mềm, giao dịch tài chính và phần mềm quản lý hợp đồng.
Sơ đồ chữ ký số cho dưới đây:
