Service Pack là gì? Bất kỳ gói phần mềm nào chứa tập hợp cập nhật cho hệ điều hành hoặc ứng dụng, gọi là service pack. Cập nhật nhỏ lẻ gọi patch hoặc software update. Nếu công ty phát triển nhiều cập nhật, gom lại phát hành thành 1 service pack đơn lẻ. Service pack (còn gọi SP) nhằm nâng cao năng suất người dùng. Loại bỏ vấn đề người dùng gặp ở phiên bản trước. Do đó, service pack chứa tính năng mới hoặc thành phần sửa đổi của tính năng cũ, vòng lặp bảo mật sửa lỗi và bug.

Nhu Cầu Của Service Pack
Tại sao công ty thường xuyên phát hành service pack? Nhu cầu gì? Xét OS như Windows. Chứa hàng trăm file, tiến trình, thành phần. Tất cả thường xuyên được dùng bởi mọi người. Chức năng và tiến trình OS dễ bị bug. Sử dụng lâu, người dùng gặp lỗi hoặc giảm hiệu suất.
Do đó, để đảm bảo trải nghiệm mượt mà, cần cập nhật. Service pack làm việc bảo trì phần mềm. Loại bỏ lỗi cũ, đưa vào chức năng mới. Service pack 2 loại: cumulative (tích lũy) hoặc incremental (tăng dần). Cumulative tiếp nối các bản trước, incremental chứa bộ cập nhật mới.
Service Pack Chi Tiết
Service pack miễn phí từ trang web nhà phát triển. Muốn được thông báo, cài chương trình cập nhật phần mềm. Chương trình sẽ nhắc tải service pack mới khi phát hành. Bật auto-update trong OS cũng giúp. Hệ thống tự cài service pack mới. Nếu không có internet tốt, CD service pack thường có giá rẻ.
Một số người nói nên tải cài service pack ngay khi có, người khác nói service pack mới có thể chứa bug/không tương thích. Vì vậy một số người chờ vài tuần mới cài.
Service pack chứa bản vá và tính năng mới. Đừng ngạc nhiên nếu OS mới trông khác phiên bản cũ nhiều. Cách đặt tên phổ biến: theo số. Service pack đầu tiên gọi SP1, tiếp theo SP2... Người dùng Windows quen thuộc. SP2 là service pack phổ biến Microsoft phát hành cho Windows XP. Ngoài sửa lỗi và cập nhật bảo mật, SP2 mang tính năng mới: giao diện IE tốt hơn, công cụ bảo mật mới, công nghệ DirectX mới. SP2 coi là service pack toàn diện vì ngay cả chương trình Windows mới hơn cũng cần SP2 để chạy.

Vì bảo trì phần mềm không bao giờ kết thúc (cho đến khi phần mềm lỗi thời), service pack phát hành 1-2 năm/lần.
Lợi ích service pack: dù chứa nhiều cập nhật, không cần cài thủ công từng cái. Sau tải service pack, 1 click cài tất cả bản vá và tính năng mới. Tối đa người dùng chỉ click qua vài hộp thoại.
Service pack phổ biến ở sản phẩm Microsoft. Nhưng công ty khác có thể khác. Ví dụ macOS X: cập nhật tăng dần qua chương trình Software Update.
Bạn Đang Dùng Service Pack Nào?
Là người dùng, bạn tò mò service pack nào của OS đang cài trên thiết bị. Cách kiểm tra đơn giản. Vào Control Panel biết service pack trên hệ thống.
Muốn biết service pack của phần mềm cụ thể, xem menu Help hoặc About trong chương trình. Hoặc truy cập trang web nhà phát triển. Phần Changelog hoặc Release notes sẽ có thông tin service pack gần đây.
Khi kiểm tra service pack đang chạy, tốt nhất kiểm tra xem có phải mới nhất không. Nếu không, tải cài service pack mới nhất. Đối với Windows mới (8, 10), service pack không còn tồn tại. Chỉ gọi là Windows Updates (sẽ thảo luận sau).
Lỗi Do Service Pack Gây Ra
Một patch đơn lẻ cũng có thể gây lỗi. Coi service pack – tập hợp nhiều cập nhật. Khả năng service pack gây lỗi cao. Lý do: thời gian tải/cài lâu. Do nội dung nhiều, service pack thường tải/cài lâu. Tạo cơ hội lỗi xảy ra. Do nhiều cập nhật trong cùng gói, service pack cũng có thể can thiệp vào ứng dụng/driver trên hệ thống.
Không có bước khắc phục chung cho lỗi do các service pack khác nhau. Bước đầu: liên hệ bộ phận hỗ trợ tương ứng. Có thể thử gỡ cài đặt và cài lại phần mềm. Nhiều trang web cung cấp hướng dẫn khắc phục Windows Update. Người dùng cần xác định vấn đề do Windows Update gây ra. Sau đó tiến hành khắc phục.
Nếu hệ thống treo khi cài Windows Update, vài kỹ thuật:
- Ctrl+Alt+Del – Bấm tổ hợp phím, xem hệ thống hiện màn hình đăng nhập không. Đôi khi cho đăng nhập bình thường và tiếp tục cài cập nhật.
- Khởi động lại – Reset bằng nút reset hoặc tắt nguồn bằng nút nguồn. Windows hoạt động bình thường và tiếp tục cài cập nhật.
- Safe Mode – Nếu chương trình cụ thể can thiệp cài cập nhật, vào Safe Mode giải quyết. Chế độ này chỉ load driver tối thiểu để cài đặt diễn ra. Sau đó khởi động lại.
- System Restore – Dọn dẹp hệ thống từ cập nhật không hoàn tất. Mở Safe Mode. Chọn điểm khôi phục ngay trước khi cài cập nhật. Nếu tốt, hệ thống về trạng thái trước cập nhật.
Ngoài ra, kiểm tra RAM đủ không. Bộ nhớ cũng có thể gây patch treo. Cập nhật BIOS.
Tiến Tới – Từ SP Sang Build
Microsoft từng phát hành service pack cho OS. Chuyển sang cách phát hành cập nhật khác. Service Pack 1 cho Windows 7 là service pack cuối Microsoft phát hành (2011). Họ dường như bỏ service pack.
Chúng ta thấy service pack mang bản vá, tăng cường bảo mật, tính năng mới. Hữu ích vì người dùng cài nhiều cập nhật cùng lúc vài click. Windows XP có 3 SP; Vista có 2. Microsoft chỉ phát hành 1 SP cho Windows 7.

Sau đó service pack dừng. Windows 8 không có service pack. Người dùng nâng cấp trực tiếp Windows 8.1 – phiên bản OS hoàn toàn mới.
Vậy gì đã thay đổi?
Windows Update không hoạt động khác trước. Vẫn cài tập hợp patch. Có thể duyệt danh sách, gỡ patch không muốn. Tuy nhiên, Windows 10, Microsoft phát hành 'Builds' thay vì service pack truyền thống.
Build Làm Gì?
Build không chỉ chứa patch/cập nhật; coi như phiên bản OS hoàn toàn mới. Điều này triển khai trong Windows 8. Không chỉ sửa lỗi/tinh chỉnh tính năng; người dùng nâng cấp lên OS mới – Windows 8.1.
Windows 10 tự động tải cài build mới. Hệ thống reboot và nâng cấp lên build mới. Hiện nay, thay vì số service pack, người dùng Win 10 kiểm tra build number. Kiểm tra build number: bấm Win, gõ 'Winver' trong Start Menu. Enter.

Build được đánh số như thế nào? Build đầu Win 10 mang số Build 10240. Với November Update nổi tiếng, схем đánh số mới: November Update version 1511 – phát hành tháng 11 (11) năm 2015. Build number 10586.
Build khác service pack ở chỗ không thể gỡ cài build. User có option revert về build trước. Để quay lại: Settings > Update and Security > Recovery. Tùy chọn chỉ hoạt động 1 tháng sau cài build. Sau đó không thể downgrade. Vì quy trình revert giống quay lại từ Win 10 về phiên bản trước (Win 7/8.1). Sau cài build mới, Disk Cleanup có file 'previous Windows installations'. Windows xóa file này sau 30 ngày, khiến không thể downgrade về build trước. Muốn revert, chỉ cách cài lại Win 10 gốc.

Tóm Tắt
- Service pack là phần mềm chứa nhiều cập nhật cho OS hoặc ứng dụng
- Service pack chứa bản vá lỗi, bug cùng tính năng/chức năng mới
- Hữu ích vì user cài bộ cập nhật cùng lúc vài click. Cài patch từng cái khó khăn hơn
- Microsoft từng phát hành service pack cho Windows cũ. Phiên bản mới dùng builds – giống phiên bản OS mới