Việc biết máy tính đã chạy bao lâu và khi nào cài đặt hệ điều hành rất hữu ích: so sánh thời gian reboot với cập nhật mới, kiểm tra độ ổn định, hoặc đơn giản là tò mò. Bài viết hướng dẫn kiểm tra trên Windows, macOS và Linux.
Windows: Uptime và Installation Date
Xem Uptime
Cách 1: Task Manager – Nhấn Ctrl+Shift+Esc → tab Performance → xem Uptime góc dưới.
Cách 2: Command Prompt – Mở CMD, gõ:
systeminfo | find "System Boot Time"
Cách 3: WMIC – Trong CMD gõ:
wmic path Win32_OperatingSystem get LastBootUpTimeĐịnh dạng đầu ra: Year/Month/Day/Hour/Minute/Second/Millisecond/Timezone offset. Ví dụ 20210312155837.500000+300 = 12/03/2021 15:58 GMT+5.
Cách 4: PowerShell – Mở PowerShell, gõ:
(get-date) - (gcim Win32_OperatingSystem).LastBootUpTimeKết quả hiển thị thời gian đã chạy (days, hours, minutes, seconds).
Xem Installation Date
Mở CMD, gõ:
systeminfo | find "Original"Kết quả sẽ hiển thị Original Install Date.
macOS: Uptime và Installation Date
Xem Uptime
Cách 1: System Information – Click menu Apple (góc trên trái) → giữ phím Option → click System Information. Bên trái chọn Software, xem Time since boot dưới cùng.
Cách 2: Terminal – Mở Spotlight (Command + Space) → gõ Terminal → gõ lệnh:
uptime
Xem Installation Date
Cách 1: Terminal – Mở Terminal, gõ:
ls -l /var/db/.AppleSetupDoneNgày tạo file này = ngày cài macOS.
Cách 2: Console App – Spotlight → gõ Console → mở Install.log → cuộn lên dòng đầu tiên để xem ngày cài đặt.
Linux: Uptime và Installation Date
Xem Uptime
Mở Terminal (Ctrl+Alt+T), các lệnh hữu ích:
uptime
– Hiển thị thời gian hiện tại, uptime, số user, load average.uptime -p
– Định dạng dễ đọc (pretty).uptime -s
– Hiển thị thời điểm boot cuối cùng.
Xem Installation Date
Kiểm tra ngày tạo thư mục hệ thống được tạo lúc cài đặt:
ls -ld /var/log/installer
ls -ld /lost+found
– Thư mục này tạo khi format ổ cài Linux mới.