Một khách hàng mang laptop Dell Inspiron 15-3567 đến cửa hàng dịch vụ với sự cố boot sau: "The Operating System Loader signature not found in SecureBoot database ('db'). All bootable devices failed Secure Boot verification."
Vấn đề "Operating System Loader signature not found" xuất hiện ngay sau khi bật laptop Dell cài Windows 10 và kết quả là máy không thể boot vào Windows.

Lỗi "Operating System Loader signature is invalid" (Chữ ký trình tải hệ điều hành không hợp lệ) & "Operating System Loader signature not found" (Không tìm thấy chữ ký trình tải hệ điều hành), xuất hiện sau khi cài đặt bản cập nhật Windows KB3172729, ảnh hưởng đến Windows 8.1 và Windows 10. Bản cập nhật KB3172729 cập nhật SecureBoot và có thể khiến phân vùng boot EFI được gắn kết như ổ đĩa không phải hệ thống, khiến DDPE (Dell Data Protection Encryption) mã hóa file trên phân vùng đó và làm hệ thống không thể boot.
Trong hướng dẫn này bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn khắc phục sự cố boot "Operating System Loader signature not found" trên laptop Dell.
Cách khắc phục sự cố Dell laptop: Operating System Loader signature not found.
Yêu cầu: Để khắc phục vấn đề "Operating System Loader signature not found", bạn cần khởi động PC từ USB cài đặt Windows 10. Nếu không có USB cài đặt Windows, bạn có thể tạo một (từ một PC khác hoạt động) bằng Media Creation Tool.
-
- Cách tạo USB boot Windows 10.
- Cách tạo DVD boot Windows 10.
1. Khi lỗi "Operating System Loader signature not found" xuất hiện trên màn hình laptop, nhấn nút nguồn 5-6 giây để tắt máy.
2. Cắm USB cài đặt Windows vào cổng USB trống.
3. Bật laptop và khi logo Dell xuất hiện, nhấn phím F2 (trên bàn phím) để vào BIOS Setup.
4. Tìm tùy chọn Secure Boot và Vô hiệu hóa (Disable) Secure Boot.
5. Lưu và Thoát (Save and Exit) khỏi BIOS Setup.

6. Khi logo Dell xuất hiện, nhấn phím F12 và chọn USB media từ danh sách (nhấn Enter), để boot hệ thống từ USB cài đặt.
7. Ở màn hình Ngôn ngữ Cài đặt Windows, nhấn SHIFT + F10 để mở dấu nhắc lệnh, hoặc chọn Tiếp theo –> Sửa máy tính –> Khắc phục sự cố –> Tùy chọn nâng cao –> Dấu nhắc lệnh.

8. Trong dấu nhắc lệnh gõ các lệnh:
- diskpart
- list volume
9. Ghi nhớ thông tin sau:
1. Số Volume của volume EFI* (dung lượng 350-500MB, định dạng FAT32) nếu bạn dùng hệ thống UEFI, hoặc Số Volume của System Rese* ("System Reserved") (dung lượng 100-350MB, định dạng NTFS) nếu dùng hệ thống non-UEFI.
2. Ký tự ổ (Drive Letter) của volume OS. **
* Volume này chứa Boot Manager và Dữ liệu Cấu hình Khởi động (BCD).
** Volume OS là phân vùng cài Windows, thường là volume lớn nhất (GB).
ví dụ. Trong ví dụ này (hệ thống NON UEFI):
Số volume của "System Rese" là "2"
Ký tự ổ của volume OS là "D".

10a. Chọn volume chứa dữ liệu cấu hình boot (ví dụ "System Rese" ở ví dụ này), gõ lệnh: *
- select volume 2
* Lưu ý: Thay số "2" theo thực tế của bạn.
10b. Gán ký tự ổ cho volume đã chọn, gõ lệnh:
- assign letter=Z
11. Gõ exit để thoát DISKPART.
- exit
12. Cuối cùng gõ lệnh sau để sửa dữ liệu cấu hình boot:
- bcdboot D:\windows /s Z: /f ALL
* Lưu ý: Thay ký tự "D" theo ký tự ổ của volume OS trong trường hợp của bạn.
13. Khởi động lại máy và thử boot vào Windows bình thường. Nếu Windows không boot, thì:
a. Boot lại từ USB Windows.
b. Ở màn hình Ngôn ngữ Cài đặt Windows, nhấp Tiếp theo –> Sửa máy tính –> Khắc phục sự cố –> Startup Repair (Sửa chữa khởi động).

c. Để Windows sửa lỗi khởi động rồi khởi động lại máy, boot bình thường vào Windows.
14. Sau khi boot thành công, đừng quên bật lại Secure Boot trong BIOS Setup.
Xong! Hãy để lại bình luận nếu hướng dẫn này giúp ích cho bạn. Vui lòng like và chia sẻ để hỗ trợ người khác.