Thông tin mặc định trên thiết bị AT&T (Gateway/Router)
- Wi-Fi Name (SSID):
ATT+ 7 chữ số cuối của Serial Number (SN) – in trên nhãn dán. - Password (Wireless Network Key): 12 chữ số in trên nhãn dán (trường "Wireless Network Key").
- Loại bảo mật mặc định: WEP (Wired Equivalent Privacy) – rất yếu, đã lỗi thời. Nên đổi sang WPA2-AES hoặc WPA3 ngay.
Cách tìm/thay đổi qua giao diện quản trị
- Kết nối thiết bị với AT&T Gateway (Wi-Fi hoặc cáp LAN).
- Mở trình duyệt → gõ
https://192.168.1.254(IP mặc định AT&T gateway). - Đăng nhập: Device Access Code (mã truy cập thiết bị) – in trên nhãn dán gateway (thường 10 chữ số).
- Vào Home Network → Wi-Fi → Wireless Network Name (SSID) & Password (Network Key).
- Đổi SSID, Password, Security Type (chọn WPA2-PSK (AES) hoặc WPA3) → Save.
Khái niệm: Network Security Key = Mật khẩu Wi-Fi
Trên AT&T gọi là Wireless Network Key (12 chữ số mặc định). Là khóa mã hóa bảo vệ truy cập mạng. 3 dạng: WEP (yếu), WPA, WPA2 (mạnh hơn). WPA2-AES là tiêu chuẩn hiện tại.
So sánh WEP vs WPA2 vs WPA3
| Tiêu chuẩn | Năm | Mã hóa | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| WEP | 1997 | RC4 40/104-bit | Đã phá vỡ được (phút), không dùng nữa |
| WPA (TKIP) | 2003 | TKIP/RC4 | Tạm thời, vẫn yếu |
| WPA2 (AES/CCMP) | 2004 | AES-CCMP | Tiêu chuẩn hiện tại, an toàn |
| WPA3 (SAE/AES-GCMP) | 2018 | SAE, AES-GCMP | Mạnh nhất, chống brute-force offline, forward secrecy |
Tìm lại mật khẩu nếu quên
- Nhãn dán gateway (mặc định).
- Trên máy tính đã kết nối: Windows (Settings/CMD), macOS (Keychain), Android/iOS (Share/Password).
- App Smart Home Manager của AT&T (điện thoại) → Network → Wi-Fi Password.
- Reset gateway: nhấn nút Reset 15s → về mặc định nhãn dán (mất cấu hình port forwarding, DMZ...).
Lưu ý bảo mật
- Đổi Device Access Code mặc định (trên nhãn) thành mã riêng.
- Tắt WPS (Wi-Fi Protected Setup) – có lỗ hổng PIN brute-force.
- Tạo Guest Network cho khách/Thiết bị IoT.
- Cập nhật firmware gateway tự động (AT&T thường push OTA).