Computer >> Hướng Dẫn Máy Tính >  >> Kết Nối Mạng >> An Ninh Mạng

Khóa bảo mật mạng cho máy in HP OfficeJet Pro 8610

Tìm và nhập khóa bảo mật Wi-Fi cho HP OfficeJet Pro 8610

Máy in HP OfficeJet Pro 8610 (và dòng 8600/8620/8630) cần khóa bảo mật mạng (Network Security Key) - tức là mật khẩu Wi-Fi của router - để kết nối mạng không dây. Dưới đây là các cách tìm và nhập khóa này.

Cách 1: Tìm khóa trên router/modem (Khuyến nghị)

  • Nhìn nhãn dán ở đáy/mặt sau router
  • Tìm dòng: Wireless Password, Wi-Fi Password, Passphrase, Network Key, WPA Key, Security Key
  • Mật khẩu thường là chuỗi 8-63 ký tự (chữ, số, ký tự đặc biệt)

Cách 2: Xem trên máy tính Windows đã kết nối Wi-Fi

  1. Win + X → Network Connections
  2. Cuộn xuống → Network and Sharing Center
  3. Nhấp tên mạng Wi-Fi (bên cạnh Connections:)
  4. Chọn Wireless Properties
  5. Tab Security → tích Show characters
  6. Ô Network security key hiển thị mật khẩu → copy

Cách 3: Xem trên macOS (Keychain Access)

  1. Mở Keychain Access (⌘+Space → gõ Keychain)
  2. Chọn System hoặc login keychain
  3. Tìm tên mạng Wi-Fi (SSID) → nhấp đúp
  4. Tích Show password → nhập mật khẩu admin Mac → xem mật khẩu Wi-Fi

Cách 4: Truy cập trang quản trị router

  1. Mở trình duyệt → nhập IP router (192.168.1.1, 192.168.0.1, 10.0.0.1...)
  2. Đăng nhập admin (xem nhãn router hoặc manual)
  3. Vào Wireless → Wireless Security / Wi-Fi Settings
  4. Xem/đổi Passphrase / Pre-Shared Key

Kết nối HP OfficeJet Pro 8610 với Wi-Fi

Phương pháp 1: Wireless Setup Wizard (Trên màn hình máy in)

  1. Trên bảng điều khiển máy in: Chạm Wireless (biểu tượng sóng) → Settings (bánh răng)
  2. Chọn Wireless Setup Wizard
  3. Máy in quét mạng → chọn SSID của bạn
  4. Nhập Network Security Key (mật khẩu Wi-Fi) bằng bàn phím màn hình
  5. Chạm Done → OK → Chờ kết nối (biểu tượng sóng sáng xanh)

Phương pháp 2: WPS (Wi-Fi Protected Setup) - Nếu router hỗ trợ

  1. Trên máy in: Wireless → Settings → Wi-Fi Protected Setup → Push Button
  2. Trong 2 phút: Nhấn nút WPS trên router (thường có biểu tượng khóa/khung hai mũi tên)
  3. Chờ kết nối tự động

Lưu ý: WPS có lỗ hổng bảo mật, khuyến nghị tắt trên router sau khi dùng xong.

Phương pháp 3: HP Smart App (Điện thoại/Máy tính)

  1. Cài HP Smart (Microsoft Store, App Store, Google Play)
  2. Đăng nhập/mở tài khoản HP
  3. Chạm + (Add Printer) → chọn máy in được phát hiện
  4. Chọn Wi-Fi → nhập mật khẩu Wi-Fi → Continue
  5. Hoàn tất cài đặt driver/in ổn thử

Phương pháp 4: USB Cable Setup (Cài đặt qua dây USB)

  1. Cắm dây USB giữa máy in và máy tính
  2. Chạy HP Easy Start (từ 123.hp.com hoặc CD đi kèm)
  3. Chọn Wireless khi được hỏi kiểu kết nối
  4. Chọn mạng Wi-Fi → nhập mật khẩu → hoàn tất
  5. Rút dây USB sau khi xong

Khắc phục sự cố thường gặp

Vấn đềNguyên nhânGiải pháp
"Incorrect password / Network security key mismatch"Sai mật khẩu, phân biệt hoa/thường, khoảng trắng thừaKiểm tra kỹ, copy-paste từ nguồn tin cậy, tắt Caps Lock
Máy in không tìm thấy mạng Wi-FiRouter tắt broadcast SSID, kênh 12-13, băng 5GHz không hỗ trợBật broadcast SSID, đặt kênh 1-11, dùng băng 2.4GHz
Kết nối được nhưng không in đượcAP Isolation (Client Isolation) trên router, firewall, subnet khácTắt AP Isolation, kiểm tra firewall, đảm bảo cùng subnet
Mất kết nối sau khi đổi mật khẩu Wi-FiMáy in vẫn lưu mật khẩu cũChạy lại Wireless Setup Wizard với mật khẩu mới
Máy in không hỗ trợ WPA3Firmware cũ, chỉ hỗ trợ WPA2Cài router WPA2/WPA3 Mixed, hoặc chỉ WPA2-AES. Update firmware máy in qua HP Smart

Lưu ý quan trọng

  • HP OfficeJet Pro 8610 chỉ hỗ trợ 2.4 GHz (không hỗ trợ 5 GHz)
  • Chuẩn bảo mật khuyến nghị: WPA2-Personal (AES/CCMP)
  • Mật khẩu Wi-Fi: 8-63 ký tự ASCII, phân biệt chữ hoa/thường
  • Cập nhật firmware máy in thường xuyên qua HP Smart để hỗ trợ bảo mật mới
  • Nếu router dùng MAC Filtering: thêm MAC address máy in vào danh sách cho phép (xem trên nhãn máy in hoặc Network Config Page)

In trang cấu hình mạng (Network Configuration Page)

  1. Trên máy in: Wireless → Settings → Print Reports → Network Configuration
  2. Trang in ra sẽ có: MAC Address, IP Address, SSID, Signal Strength, Security Type, Firmware Version
  3. Rất hữu ích cho troubleshooting