Hướng dẫn định dạng ổ USB/flash drive và gắn (mount) để sử dụng trong Linux.
Bước 1: Xác định thiết bị
Cắm ổ USB, xem kernel log:
# dmesg -T | tail -20
# hoặc theo dõi real-time:
# tail -f /var/log/kern.log
# hoặc
# lsblk -f
Giả sử ổ được nhận diện là /dev/sdc1.
Bước 2: Định dạng (Format)
Chọn hệ thống tệp (filesystem) phù hợp:
| Filesystem | Tương thích | Kích thước file tối đa | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| exFAT | Windows, macOS, Linux (cần exfatprogs/exfat-fuse) | 16 EB | USB chia sẻ cross-platform, file >4GB |
| FAT32 | Mọi thứ (cũ nhất) | 4 GB | USB boot, thiết bị cũ, camera, TV |
| NTFS | Windows, Linux (ntfs-3g), macOS (read-only mặc định) | 16 EB | Ổ cứng ngoài dùng chủ yếu Windows |
| ext4 | Linux only | 16 TB | Ổ backup chỉ dùng Linux, hiệu năng tốt |
Khuyến khích exFAT cho USB di động đa nền tảng (cài exfatprogs hoặc exfat-fuse).
Định dạng exFAT (khuyến khích)
# mkfs.exfat -n "MYUSB" /dev/sdc1
Định dạng FAT32 (tương thích tối đa)
# mkfs.vfat -F 32 -n "MYUSB" /dev/sdc1
Định dạng ext4 (chỉ Linux)
# mkfs.ext4 -L "MYUSB" /dev/sdc1
Bước 3: Tạo điểm gắn (mount point) và mount
# mkdir -p /media/usbdisk
# mount /dev/sdc1 /media/usbdisk
Hệ thống thường tự nhận diện filesystem. Nếu cần chỉ định:
# mount -t exfat /dev/sdc1 /media/usbdisk
Bước 4: Tháo gỡ (unmount) an toàn – QUAN TRỌNG
# umount /media/usbdisk
Luôn unmount trước khi rút ổ để tránh mất dữ liệu (cache chưa ghi xong).
Bước 5: Tự động mount khi boot (fstab)
Lấy UUID (khuyên dùng thay /dev/sdc1 vì thứ tự thiết bị có thể đổi):
# blkid /dev/sdc1
/dev/sdc1: UUID="A1B2-C3D4" TYPE="exfat"
Thêm vào /etc/fstab:
UUID=A1B2-C3D4 /mnt/usbdrive exfat defaults,nofail,x-gvfs-show 0 0
nofail: Không chặn boot nếu ổ không cắm.x-gvfs-show: Hiện trong file manager (GNOME/KDE).0 0: Không dump, không fsck khi boot.
Mount cho user thường (không cần sudo)
Thêm user,uid=1000,gid=1000 vào fstab (thay 1000 bằng UID/GID user).