Giá trị space-around của thuộc tính align-content phân bổ không gian dọc quanh các flex lines (các hàng flex items khi wrap) bằng cách đặt khoảng cách bằng nhau trước dòng đầu, sau dòng cuối, và giữa các dòng.
Điều kiện hoạt động
- Container phải có
display: flexhoặcinline-flex - Phải có
flex-wrap: wrap(hoặc wrap-reverse) - Container phải có chiều cao cố định hoặc
min-heightlớn hơn tổng chiều cao các items
Ví dụ minh họa
<!DOCTYPE html>
<html>
<head>
<style>
.mycontainer {
display: flex;
height: 200px;
background-color: #e74c3c;
align-content: space-around;
flex-wrap: wrap;
padding: 10px;
}
.mycontainer > div {
background-color: #f1c40f;
text-align: center;
line-height: 60px;
font-size: 30px;
width: 100px;
margin: 5px;
border-radius: 4px;
}
</style>
</head>
<body>
<h1>Hàng đợi (Queue)</h1>
<div class="mycontainer">
<div>Q1</div>
<div>Q2</div>
<div>Q3</div>
<div>Q4</div>
<div>Q5</div>
<div>Q6</div>
<div>Q7</div>
<div>Q8</div>
</div>
</body>
</html>
So sánh các giá trị align-content
| Giá trị | Mô tả | Khoảng cách |
|---|---|---|
flex-start | Dồn lên đầu | Không gian ở dưới |
flex-end | Dồn xuống cuối | Không gian ở trên |
center | Căn giữa | Không gian chia 2 đầu |
space-between | Dòng đầu lên trên, dòng cuối xuống dưới | Khoảng cách đều giữa các dòng |
space-around | Khoảng cách đều quanh mỗi dòng | Khoảng cách nửa ở 2 đầu |
stretch | Kéo giãn dòng lấp đầy (mặc định) | Không có khoảng cách |
Minh họa trực quan space-around
Container height: 200px
Items: 3 lines × 60px = 180px
Remaining: 20px
space-around: |---10px---| Line1 |---10px---| Line2 |---10px---| Line3 |---10px---|
↑ half ↑ full ↑ full ↑ half