Thuộc tính cue trong CSS Speech
Thuộc tính cue là **shorthand (viết tắt)** để thiết lập đồng thời cue-before và cue-after - các âm thanh hiệu ứng phát trước và sau khi đọc nội dung phần tử.
Cú pháp
cue: <cue-before> <cue-after>?;
- 2 giá trị: đầu =
cue-before, thứ hai =cue-after - 1 giá trị: áp dụng cho cả hai
Ví dụ
<style>
/* Hai quy tắc sau tương đương nhau */
h1 { cue-before: url("pop.au"); cue-after: url("pop.au"); }
h1 { cue: url("pop.au"); } /* Gọn hơn */
</style>
Các giá trị của cue-before / cue-after
url('sound.wav')- Đường dẫn file âm thanh (.wav, .au, .aiff, .mp3)none- Không phát âm thanh nào (mặc định)
Ứng dụng thực tế
- Âm thanh "ding" trước tiêu đề quan trọng
- Âm thanh "whoosh" sau khi đọc xong một section
- Phân cách các mục trong menu đọc màn hình
Lưu ý
Thuộc về CSS Speech Module. Chỉ hoạt động trên screen readers / voice browsers. Trình duyệt web thông thường bỏ qua.