Định nghĩa
Phân đoạn mạng (Network Segmentation) là việc chia một mạng máy tính lớn thành các phân đoạn (segment/subnet) nhỏ hơn, độc lập. Mỗi phân đoạn hoạt động như một mạng con riêng biệt, được kiểm soát luồng truy cập bằng chính sách (policy) tại cấp độ subnet.
Ví dụ thực tế
Ngân hàng có nhiều chi nhánh. Chính sách: Nhân viên chi nhánh không được truy cập hệ thống báo cáo tài chính trung tâm. Giải pháp: Tách mạng chi nhánh và mạng hệ thống tài chính vào 2 segment khác nhau, chặn truy cập giữa chúng bằng firewall/ACL.
Tại sao cần phân đoạn mạng?
- Tăng cường bảo mật: Hạn chế lan truyền mã độc, ransomware (blast radius).
- Tuân thủ quy định: PCI-DSS yêu cầu tách mạng thẻ thanh toán; HIPAA tách dữ liệu y tế.
- Cải thiện hiệu năng: Giảm broadcast domain, giảm tắc nghẽn.
- Quản trị dễ dàng: Áp dụng chính sách khác nhau cho từng segment (VD: segment server cấm truy cập internet trực tiếp).
Các phương pháp triển khai
| Phương pháp | Mô tả | Độ phức tạp |
|---|---|---|
| VLAN (Virtual LAN) | Phân đoạn logic tại Layer 2 trên switch. Phổ biến nhất. | Thấp |
| Subnetting / Routing | Chia mạng IP, định tuyến giữa các subnet qua Layer 3 switch/router. | Trung bình |
| Firewall nội bộ (Internal Firewall) | Đặt firewall giữa các segment, kiểm soát luồng East-West. | Cao |
| Micro-segmentation (SDN/Host-based) | Chính sách bảo mật gắn liền với workload/VM/container (VMware NSX, Cisco ACI, Calico, Cilium). | Rất cao |
| Zero Trust Network Access (ZTNA) | Xác thực mọi kết nối bất kể vị trí mạng, thay thế VPN truyền thống. | Cao |