Computer >> Hướng Dẫn Máy Tính >  >> Kết Nối Mạng >> An Ninh Mạng

Khóa bảo mật mạng trên router Netgear WGR614 ở đâu?

Tìm khóa bảo mật (Wi-Fi Password) trên Netgear WGR614

Lưu ý: Netgear WGR614 là router **Wi-Fi 4 (802.11n) đời cũ, đã ngừng hỗ trợ (EoL)**. Không nhận bản cập nhật firmware bảo mật. Khuyến nghị thay thế bằng router Wi-Fi 5/6/6E/7 mới.

Cách 1: Xem nhãn thiết bị (Mặc định)

  • Nhãn dán ở **đáy** router.
  • Tìm: **Passphrase, Wireless Key, WPA Key, WPA2 Key, Security Key, Password, PIN**.
  • SSID (Network Name) cũng trên nhãn này.

Cách 2: Đăng nhập trang quản trị Web

  1. Kết nối máy tính với router (dây LAN **khuyến nghị**).
  2. Mở trình duyệt → nhập: https://192.168.1.1 hoặc https://routerlogin.net.
  3. Đăng nhập: **Username: admin** | **Password: password** (mặc định Netgear). Nếu đã đổi → dùng pass mới.
  4. Vào menu: Wireless Settings (Cài đặt không dây) hoặc Setup → Wireless Settings.
  5. Khu vực **Security Options (Tùy chọn bảo mật)**:
    • Chọn **WPA2-PSK [AES]** (Khuyên dùng) hoặc **WPA-PSK + WPA2-PSK**.
    • Trường **Passphrase / Network Key / Security Key** → Đó là mật khẩu Wi-Fi.

Cách 3: Trên Windows (Đã kết nối)

  1. Cài đặt → Mạng & Internet → Trạng thái → **Trung tâm mạng và chia sẻ**.
  2. Nhấp tên Wi-Fi → **Thuộc tính không dây** → Tab **Bảo mật**.
  3. Tích **Hiển thị ký tự**.

Cách 4: Netgear Genie App (Cũ, có thể không còn hỗ trợ)

  • Cài app Netgear Genie trên Windows/Mac → Đăng nhập → Wireless Settings → Xem/Đổi Passphrase.

Mật khẩu mặc định Netgear

  • Admin Login: User: admin / Pass: password (hoặc 1234, admin trên model rất cũ).
  • Wi-Fi Password (Passphrase): In trên nhãn đáy router. Mỗi thiết bị khác nhau.

Khôi phục/Reset khi quên

  1. Tìm nút **Reset** (lỗ nhỏ ở sau/hạ router).
  2. Dùng que kim/pen nhấn giữ **10-15 giây** cho đến khi đèn Power nhấp nháy/đổi màu.
  3. Router reboot về xuất xưởng.
  4. Dùng **admin/password** đăng nhập → **BẮT BUỘC ĐỔI NGAY**: Mật khẩu Admin + Mật khẩu Wi-Fi (WPA2-AES, ≥12 ký tự ngẫu nhiên).

Cấu hình bảo mật khuyến nghị cho WGR614 (Nếu vẫn phải dùng)

  • Chế độ bảo mật: WPA2-PSK (AES) only. **Tắt WPA/TKIP, WEP, WPS**.
  • Mật khẩu Wi-Fi: ≥ 12 ký tự ngẫu nhiên.
  • Mật khẩu Admin: Đổi khác mặc định, mạnh, lưu Password Manager.
  • Tắt: Remote Management (Quản trị từ xa), UPnP, WPS, Ping từ WAN.
  • Firmware: Kiểm tra trang Netgear Support WGR614 v1/v2/v3... flash bản mới nhất (nếu còn có).
  • Đặt lịch reboot: Tuần 1 lần (giúp clear memory leak thiết bị cũ).

⚠️ Cảnh báo bảo mật nghiêm trọng

  • WGR614 **KHÔNG HỖ TRỢ WPA3**.
  • Chipset cũ, RAM/Flash nhỏ → Dễ bị DoS, Buffer Overflow, KRACK (WPA2).
  • Không nhận bản vá lỗ hổng mới (KRACK, FragAttacks, DNS Rebinding...).
  • **Rủi ro cao nếu dùng cho mạng chính.** Chỉ nên dùng làm AP phụ cho thiết bị IoT cũ tách VLAN, hoặc laboratorio.

Thay thế hiện đại (Khuyến nghị)

DòngModel ví dụ (2024)Wi-FiWANĐặc điểm
BudgetTP-Link Archer AX10 / AX1500Wi-Fi 6 (AX1500)1GGiá rẻ, WPA3, App quản lý
MainstreamASUS RT-AX58U / RT-AX86UWi-Fi 6 / 6E2.5GAsuswrt mạnh, AiProtection Pro (Trend Micro), VPN Server/Client
ProsumerUbiquiti UniFi Dream Router / Dream Machine SEWi-Fi 6 / 6E2.5G / 10GEnterprise-grade UI, VLAN, IDS/IPS, VPN, Camera, Access Control
MeshTP-Link Deco XE75 / ASUS ZenWiFi ET8 / Eero Pro 6EWi-Fi 6E Mesh2.5GBao phủ toàn nhà, quản lý App, Roaming liền mạch