Vị trí khóa bảo mật mạng trên bộ định tuyến
Khóa bảo mật mạng (Network Security Key) trên bộ định tuyến thường được gọi là WPA Key, Security Key, Passphrase, hoặc WPA/WPA2 Passphrase. Dưới đây là các vị trí phổ biến:
1. Nhãn dán trên thân thiết bị (Phổ biến nhất)
- Đáy bộ định tuyến - lật ngược thiết bị lên.
- Mặt sau hoặc mặt bên - gần các cổng LAN/WAN.
- Nhãn thường ghi:
Wireless Password,Wi-Fi Key,WPA Key,Network Key,Passphrase.
2. Giao diện quản trị web (Web UI)
- Kết nối máy tính với bộ định tuyến (dây LAN hoặc Wi-Fi).
- Mở trình duyệt, truy cập:
192.168.1.1,192.168.0.1,192.168.10.1(xem nhãn). - Đăng nhập: tài khoản/mật khẩu mặc định thường là
admin/adminhoặcadmin/password. - Điều hướng: Wireless > Wireless Security hoặc Security > Wireless.
- Tìm trường: WPA Pre-Shared Key, Passphrase, hoặc Network Key.
3. Xem trên Windows (máy đã từng kết nối)
- Win + R > gõ
ncpa.cpl> Enter. - Chuột phải adapter Wi-Fi > Status > Wireless Properties.
- Tab Security > tích Show characters.
- Ô Network security key sẽ hiển thị mật khẩu.
Phân biệt các thuật ngữ
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| WEP Key | Khóa WEP (cũ, không an toàn, 10/26 ký tự hex) |
| WPA/WPA2 Passphrase | Mật khẩu WPA/WPA2 (8-63 ký tự ASCII) |
| WPA3 SAE | Giao thức xác thực đồng thời của WPA3 |
| PIN Code | Mã PIN cho WPS (8 chữ số, dễ bị tấn công) |
Lời khuyên
- Ngay sau khi cài đặt, hãy đổi mật khẩu mặc định thành mật khẩu mạnh riêng.
- Lưu trữ mật khẩu an toàn (trình quản lý mật khẩu).
- Nếu quên hoàn toàn: nhấn nút Reset trên bộ định tuyến (giữ 10s) để về mặc định, sau đó cấu hình lại từ đầu.