Computer >> Hướng Dẫn Máy Tính >  >> Kết Nối Mạng >> An Ninh Mạng

Ba mục tiêu chính của an ninh mạng: CIA Triad (Confidentiality, Integrity, Availability)

CIA Triad – Mô hình cốt lõi an ninh thông tin

Ba mục tiêu chính (Primary Goals) của an ninh mạng/hệ thống thông tin được tóm gọn trong mô hình CIA Triad:

Mục tiêuTiếng AnhĐịnh nghĩaBiện pháp kỹ thuật điển hình
Mật danh (Confidentiality)ConfidentialityĐảm bảo thông tin chỉ được truy cập bởi thực thể được ủy quyền. Ngăn chặn tiết lộ trái phép (unauthorized disclosure).Mã hóa (AES-256, TLS 1.3, IPsec, Signal Protocol), RBAC/ABAC, DLP, Zero Trust Network Access, Tokenization, Secure Enclave/TEE.
Toàn vẹn (Integrity)IntegrityĐảm bảo dữ liệu chính xác, hoàn chỉnh, không bị sửa đổi/xóa trái phép (unauthorized modification). Phát hiện thay đổi không hợp pháp.Hash (SHA-256/384/512, BLAKE3), Digital Signature (RSA/ECDSA/EdDSA), HMAC, Blockchain/Merkle Tree, Git signed commits, Immutable Infrastructure, WORM storage, Tripwire/AIDE/FIM.
Khả dụng (Availability)AvailabilityĐảm bảo hệ thống/dữ liệu accessible & usable khi cần thiết bởi thực thể được ủy quyền. Ngăn chặn gián đoạn dịch vụ (DoS, ransomware, hardware failure).HA/Cluster (Active-Passive, Active-Active), Load Balancing, Multi-AZ/Region, Auto-scaling, Backup/DR (RPO/RTO), DDoS Mitigation (WAF, Scrubbing Center), Chaos Engineering, Observability (SLI/SLO/SLA).

Mối quan hệ & Trade-off

  • Ba mục tiêu hỗ trợ lẫn nhau nhưng đôi khi xung đột: Ví dụ, mã hóa mạnh (Confidentiality) tăng latency → ảnh hưởng Availability; Logging chi tiết (Integrity/Audit) tiêu tốn storage/IOPS → Availability risk.
  • Thiết kế an ninh phải cân bằng (balance) dựa trên Risk Appetite và Business Impact Analysis (BIA) của từng asset.

Mở rộng: Parkerian Hexad (6 yếu tố)

Donn Parker bổ sung 3 yếu tố:

  1. Possession/Control (Sở hữu/Kiểm soát): Dù dữ liệu không bị đọc (encrypted) nhưng bị kẻ tấn công copy/encrypt (ransomware) → mất control.
  2. Authenticity (Tính xác thực): Xác minh nguồn gốc, tác giả, quy trình tạo ra dữ liệu (Non-repudiation, PKI, Code Signing, Supply Chain Security).
  3. Utility (Tính hữu dụng): Dữ liệu có sẵn nhưng không dùng được (ví dụ: mã hóa mà mất key, format lỗi, key expired) → vô dụng.

Áp dụng CIA vào Network Security

MạngConfidentialityIntegrityAvailability
Data in TransitTLS 1.3, IPsec, MACsec, WireGuard, QUICAEAD (AES-GCM, ChaCha20-Poly1305), Sequence Number, Replay ProtectionRedundant Paths, BGP Multipath, SD-WAN Failover, QUIC 0-RTT
Data at Rest (Log, Config, DB)LUKS, BitLocker, AWS KMS, HashiCorp Vault, TPMImmutable Log (WORM, CloudTrail, Syslog-ng signed), FIM (Tripwire, OSSEC)RAID, Replication, Snapshot, Geo-redundant Backup
Control PlaneSSH Key/Cert, mTLS, gRPC, NETCONF/YANG over SSH/TLSConfig Signing, GitOps (ArgoCD/Flux), Change ApprovalOut-of-Band Mgmt, Serial Console, HA Control Plane (VRRP, Kubernetes HA)