Khóa bảo mật mạng – Tên gọi khác
Khóa bảo mật mạng còn gọi là: Mật khẩu Wi-Fi, WPA Key, WPA2 Passphrase, WEP Key, Wireless Password, Network Key, Passphrase, PIN. Đây là chuỗi ký tự bí mật để xác thực thiết bị khi kết nối mạng không dây.
Cách tìm khóa trên các nền tảng
Windows 10/11
- Win + R →
ncpa.cpl→ Enter. - Chuột phải Wi-Fi → Trạng thái → Chi tiết không dây → tab Bảo mật → tích Hiển thị ký tự.
macOS
- Mở Keychain Access (Spotlight → Keychain).
- Tìm tên SSID → nhấn đúp → tích Show password → nhập mật khẩu admin macOS.
Android (cần root để xem file hệ thống)
File: /data/misc/wifi/wpa_supplicant.conf (chứa PSK của các mạng đã lưu). Không root: dùng tính năng chia sẻ QR code (Android 10+) – Settings → Network & Internet → Wi-Fi → bánh răng → Share → quét QR bằng thiết bị khác.
iPhone/iPad
Không xem trực tiếp khóa đã lưu. Cách làm: Settings → Wi-Fi → (i) bên cạnh SSID → Copy Password (iOS 16+) hoặc dùng iCloud Keychain sync sang Mac để xem trong Keychain Access.
Trên chính Router/Modem
- Xem nhãn dán mặt dưới/sau: WPA Key / Passphrase / WiFi Password.
- Đăng nhập quản trị (192.168.1.1, 192.168.0.1, routerlogin.net, tplinkwifi.net...) → Wireless → Security → Pre-Shared Key.
Khôi phục khi quên khóa
- Dùng khóa mặc định trên nhãn dán (nếu chưa từng đổi).
- Reset router về mặc định (giữ nút Reset 10-15s) → cấu hình lại từ đầu.
- Xem manual hoặc web hỗ trợ hãng.
- Gọi ISP nếu router do họ cung cấp.
Mẹo chọn khóa an toàn
- Chuẩn mã hóa: WPA2-AES hoặc WPA3-SAE (tránh WEP, WPA-TKIP, WPA2-TKIP).
- Độ dài: ≥ 12 ký tự, tốt nhất 16-20+.
- Phức tạp: chữ hoa, thường, số, ký tự đặc biệt (!@#$%^&*).
- Không dùng thông tin cá nhân (tên, ngày sinh, số điện thoại).
- Đổi định kỳ 6 tháng hoặc khi nghi ngờ rò rỉ.